chết đói

chết đói

Trong nạn đói năm 1945, hàng triệu người đã chết đói.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết thiếu thức ăn, không để ăn: "chết đói" chỉ trạng thái cơ thể suy kiệt tử vong do không được cung cấp đủ lương thực trong thời gian dài.
    • Nghĩa bóng (thường dùng trong văn nói): chỉ tình trạng cực kỳ thiếu thốn, nghèo đói đến mức không thể sống nổi, hoặc mức lương quá thấp không đủ nuôi sống bản thân.
    • dụ: Đồng lương chết đói (mức lương quá thấp, không đủ chi tiêu).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong nạn đói năm 1945, hàng triệu người đã chết đói. (Hàng triệu người tử vong thiếu lương thực trong nạn đói.)
    • Nếu không cứu trợ, nhiều gia đình sẽ chết đói. (Nhiều gia đình sẽ không thể sống sót nếu không viện trợ thực phẩm.)
  • Nghĩa bóng:

    • Mức lương chết đói khiến anh ấy phải làm thêm nhiều việc. (Mức lương quá thấp không đủ sống.)
    • Sinh viên ra trường thường phải chịu cảnh chết đói thiếu việc. (Cảnh thiếu thốn, khó khăn về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết đói nghề": không việc làm, không thu nhập từ nghề nghiệp của mình.

    • Nhiều nghệ sĩ chết đói nghề trong thời kỳ dịch bệnh. (Nghệ sĩ không thu nhập từ biểu diễn.)
  • "chết đói lòng": cảm giác khao khát, thèm muốn mãnh liệt đến mức đau đớn (thường dùng trong văn chương).

    • Những kẻ chết đói lòng tình yêu. (Những người khao khát tình yêu đến tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đói chết (động từ): cùng nghĩa với "chết đói", nhưng thường dùng trong văn nói nhấn mạnh hơn.

    • Đói chết không cơm ăn. (Chết đói.)
  • Đói khát (tính từ): thiếu ăn, thiếu uống, nghèo đóigần nghĩa nhưng không chỉ sự chết.

    • Họ sống trong cảnh đói khát triền miên. (Tình trạng thiếu thốn kéo dài.)
  • Chết khát (động từ): chết thiếu nước uốngtương tự cấu trúc nhưng khác nguyên nhân.

    • Lạc trong sa mạc, họ có thể chết khát. (Tử vong không nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết đói cụm từ trực tiếp, không từ đồng nghĩa tuyệt đối. Các cụm từ gần nghĩa:
    • Bỏ mạng đói: chết đói (trang trọng hơn).
      • Hàng trăm người bỏ mạng đói sau lụt. (Chết thiếu lương thực.)
    • Đói lả: đói đến mức ngất xỉu, kiệt sức (chưa chết).
      • Cậu đói lả nhịn ăn ba ngày. (Đói đến mức suy nhược.)
Thành ngữ liên quan
  • Chết đói không ai chôn: chỉ sự độc, nghèo khổ đến mức không ai thương xót.

    • Sống một mình, giàu có cũng sợ cảnh chết đói không ai chôn. (Nỗi sợ bị bỏ rơi khi khó khăn.)
  • Ăn không no, chết đói: tình trạng thiếu thốn trầm trọng.

    • Thời chiến, dân chúng ăn không no, chết đói đầy đường. (Cảnh đói khổ lan tràn.)